lẩm dẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi đau, hơi nhức một cách âm ỉ, khó chịu: Dùng để diễn tả cảm giác đau nhẹ, không dữ dội nhưng dai dẳng và gây khó chịu, thường ở bên trong cơ thể.
- Có cảm giác không được khỏe một cách mơ hồ: Chỉ trạng thái cơ thể cảm thấy không bình thường, uể oải, khó ở nhưng không rõ ràng là bệnh gì.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sáng nay tôi thấy người lẩm dẩm, có lẽ sắp bị cảm. (Sáng nay tôi thấy người khó ở, có lẽ sắp bị cảm.)
- Bụng tôi cứ lẩm dẩm suốt buổi chiều. (Bụng tôi cứ âm ỉ đau suốt buổi chiều.)
- Trời trở lạnh khiến các khớp tay chân lẩm dẩm. (Trời trở lạnh khiến các khớp tay chân hơi nhức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Người lẩm dẩm": chỉ trạng thái toàn thân cảm thấy mệt mỏi, không khỏe.
- Dạo này ông ấy trông người cứ lẩm dẩm. (Dạo này ông ấy trông người cứ có vẻ không được khỏe.)
"Đau lẩm dẩm": cụm từ nhấn mạnh cảm giác đau âm ỉ, kéo dài.
- Cơn đau lẩm dẩm ở vùng thắt lưng khiến cô ấy mất ngủ. (Cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng khiến cô ấy mất ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
Lâm dâm (tính từ): Đây là một biến thể phát âm khác của "lẩm dẩm", có nghĩa tương tự.
- Anh ấy kêu đau lâm dâm ở bụng. (Anh ấy kêu đau âm ỉ ở bụng.)
Âm ỉ (tính từ): Chỉ cơn đau hoặc cảm giác khó chịu kéo dài ở mức độ nhẹ.
- Cơn đau âm ỉ kéo dài cả tuần. (Cơn đau kéo dài âm ỉ cả tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Khó ở: Cảm thấy trong người không khỏe, không thoải mái.
- Uể oải: Mệt mỏi, thiếu sức sống, không muốn hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Khỏe khoắn: Có sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.
- Sảng khoái: Cảm thấy dễ chịu, thoải mái, tinh thần phấn chấn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lẩm dẩm" chủ yếu dùng trong văn nói, mang tính chất thân mật, đời thường.
- Từ này thường dùng để miêu tả các triệu chứng bệnh nhẹ, không nghiêm trọng.
- Nh. Lâm dâm: Lẩm dẩm đau bụng.